Từ · HSK 6

la bàn

Âm Hán-Việt: chỉ nam châm
zhǐthanh 3 · võng rồi lênnánthanh 2 · đi lênzhēnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 指南針
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chỉ nam châm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他带着指南针进山。
Tā dài zhe zhǐ nán zhēn jìn shān.
Anh ấy mang la bàn vào núi.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.