Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
段 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 段)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 段: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnGió bắc và mặt trời走了一段路,他自己就把厚衣服脱了下来。 — Đi thêm một quãng, chính ông tự cởi luôn chiếc áo dày.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi小周想说准备好的那一段话,可是一句也想不起来。 — Tiểu Chu định đọc đoạn đã chuẩn bị, mà không nhớ nổi một câu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút领导要求马上修改,把这段代码删干净。 — Cấp trên yêu cầu sửa ngay, xoá sạch đoạn mã đó.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 144 câu trong đề này hỏi thẳng vào 段vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 512 câu trong đề này hỏi thẳng vào 段vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.