Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
必 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 必须)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 必须: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ需要,而且必须经过公证。 — Cần, hơn nữa bắt buộc phải công chứng.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm规定很严,每个盒子里必须放一张说明。 — Quy định rất chặt, trong mỗi hộp bắt buộc phải có một tờ hướng dẫn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm他说有件事他憋了二十年,今天必须讲。 — Anh bảo có chuyện anh nén hai mươi năm, hôm nay nhất định phải nói.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn我现在问的是,你晚上几点必须离开。 — Bây giờ tôi hỏi: mấy giờ tối anh bắt buộc phải rời đi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 123 câu trong đề này hỏi thẳng vào 必须vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 244 câu trong đề này hỏi thẳng vào 必须vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 314 câu trong đề này hỏi thẳng vào 必须vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 11 câu hỏi · 1 hội thoại.