Từ · HSK 3

phải, nhất định phải

Âm Hán-Việt: tất tu
thanh 4 · rơi xuốngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 必須
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tất tu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
你必须去医院。
Nǐ bìxū qù yīyuàn.
Bạn phải đi bệnh viện.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.