shuāngthanh 1 · cao đềubāothanh 1 · cao đềutāithanh 1 · cao đều
Phồn thể: 雙胞胎
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “song bào thai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们是双胞胎。
Tā men shì shuāng bāo tāi.
Họ là anh em sinh đôi.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.