Từ · HSK 5

lặp đi lặp lại, nhiều lần

Âm Hán-Việt: phản phục
fǎnthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 反複
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phản phục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他反复看了三遍。
Tā fǎn fù kàn le sān biàn.
Anh ấy xem đi xem lại ba lần.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.