Từ · HSK 6

ngược lại

Âm Hán-Việt: phản chi
fǎnthanh 3 · võng rồi lênzhīthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phản chi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
多练会进步,反之会退步。
Duō liàn huì jìn bù fǎn zhī huì tuì bù.
Luyện nhiều thì tiến bộ, ngược lại thì thụt lùi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.