Từ · HSK 6

phản bác

Âm Hán-Việt: phản bác
fǎnthanh 3 · võng rồi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 反駁
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “phản bác” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他没有反驳我。
Tā méi yǒu fǎn bó wǒ.
Anh ấy không phản bác tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.