Từ · HSK 6

đối chiếu, so sánh

Âm Hán-Việt: đối chiếu
duìthanh 4 · rơi xuốngzhàothanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 對照
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “đối chiếu” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
请对照原文看看。
Qǐng duì zhào yuán wén kàn kan.
Xin đối chiếu bản gốc mà xem.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.