Từ · HSK 5

nhắm vào, đối phó

Âm Hán-Việt: châm đối
zhēnthanh 1 · cao đềuduìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 針對
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “châm đối” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是针对新生的课。
Zhè shì zhēn duì xīn shēng de kè.
Đây là lớp dành cho tân sinh viên.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.