kōngthanh 1 · cao đềuqiánthanh 2 · đi lênjuéthanh 2 · đi lênhòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 空前絕後
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “không tiền tuyệt hậu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这次成绩空前绝后。
Zhè cì chéng jì kōng qián jué hòu.
Thành tích lần này vô tiền khoáng hậu.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.