Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
别 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 别人)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 别人: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim别人问他方法,他只说了四个字,一天一点。 — Người ta hỏi cậu bí quyết, cậu chỉ nói bốn chữ: mỗi ngày một ít.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他想,我要是也会那样走,别人一定会看我。 — Anh nghĩ: mình mà đi được như thế, thiên hạ nhất định phải ngó theo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời别人问她,太空里怎么种菜? — Người ta hỏi cô: giữa không gian thì trồng rau kiểu gì?HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 别人vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 732 câu trong đề này hỏi thẳng vào 别人vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.