Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
特 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 特别)
别 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 特别)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 特别: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng吃完饭以后特别疼。 — Ăn cơm xong đau đặc biệt nhiều.HSK 5 · nghe trong bài 164 →Hội thoạiMặc cả ở chợ两百八,质量特别好。 — Hai trăm tám, chất lượng đặc biệt tốt.HSK 5 · nghe trong bài 182 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他不敢告诉经理,心里特别紧张。 — Cậu không dám báo với trưởng phòng, trong lòng cứ nơm nớp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính妻子说:“怪不得你今天找东西找得特别清楚。” — Bà vợ bảo: “Thảo nào hôm nay ông tìm đồ nhìn rõ thế.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他笑着说,没关系,我的马特别好,跑得快。 — Ông cười: không sao, ngựa của tôi tốt lắm, chạy rất nhanh.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 特别vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 特别vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 特别vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 6 đề thi thử với 22 câu hỏi · 2 hội thoại.