Bài 21 · HSK 2

宾馆旅游游泳弟弟牛奶
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
5từ mới
8chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
295từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

5 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
khách, khách quý
TÂN
bīn10 nét
quán, nhà hàng
QUÁN
guǎn11 nét
đi xa, quân đội
LỮ
10 nét
bơi, đi chơi
DU
yóu12 nét
bơi
VỊNH
yǒng8 nét
em trai, người em
ĐỆ
7 nét
trâu, bò
NGƯU
niú4 nét
sữa, bà
NÃI
nǎi5 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Trợ động từ chỉ khả năng, sự cho phép: 可以

Chủ ngữ + 可以 + động từ

Biểu thị sự cho phép (có thể làm gì), hoặc đưa ra gợi ý, đề xuất giải pháp.

  • 请问,我可以进来吗?Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìn lái ma?Xin hỏi, tôi có thể vào trong được không?
  • 这里可以坐下休息。Zhèlǐ kěyǐ zuò xià xiūxi.Ở đây có thể ngồi xuống nghỉ ngơi.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định không được làm gì thường dùng 不能 hoặc 不可以.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →