4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 牛 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+725B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
牛 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 牛 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 2đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 93 · 牛 ngưutrâu bò · 4 nét · kho có 7 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi bữa sáng一个鸡蛋,一杯牛奶。 — Một quả trứng gà, một cốc sữa bò.HSK 2 · nghe trong bài 52 →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị请问,牛奶在哪儿? — Cho hỏi, sữa để ở đâu ạ?HSK 3 · nghe trong bài 72 →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe草地上有一头牛,正低着头吃草。 — Trên bãi cỏ có một con trâu đang cúi đầu gặm cỏ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBát mì đắt nhất thành phố一碗牛肉面十二块,二十年没涨过价。 — Một bát mì bò mười hai đồng, hai mươi năm không tăng giá.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.