Từ · HSK 6 · Không đoán được

nổ, khoác lác

Âm Hán-Việt: xuy ngưu
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xuy ngưu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
chuīthanh 1 · cao đềuniúthanh 2 · đi lên
Câu ví dụ thực tế
他老是喜欢吹牛,时间长了谁也不再相信他说的话。
tā lǎo shì xǐ huan chuī niú, shí jiān cháng le shéi yě bú zài xiāng xìn tā shuō de huà.
Anh ta cứ hay khoác lác, lâu dần không ai còn tin lời anh ta nói nữa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 吹牛: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị