Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
好 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 好吃)
吃 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 好吃)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 好吃: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm去前面的饭店,菜很好吃。 — Đến nhà hàng phía trước, món ăn rất ngon.HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiHẹn ăn cơm那儿的菜好吃吗? — Đồ ăn ở đó ngon không?HSK 2 · nghe trong bài 46 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我的菜不太好吃。 — Món của tôi không ngon lắm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo狗想:“猫的菜是不是很好吃?” — Chó nghĩ bụng: "Món của mèo chắc ngon hơn nhỉ?"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời有人说,比地上的好吃多了。 — Có người bảo: ngon hơn rau dưới đất nhiều.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 好吃vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 好吃vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 好吃vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 3 hội thoại.