Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
大 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 大家)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 大家: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án谢谢。我先把计划发给大家。 — Cảm ơn. Tôi gửi kế hoạch cho mọi người trước.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng她以为大家都不知道今天是什么日子。 — Cô cứ tưởng không ai biết hôm nay là ngày gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám他想:“大家今天都病了吗?” — Bố nghĩ bụng: “Hôm nay cả công ty ốm hết à?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây大家都笑了,可是老张还是不放心。 — Mọi người cười ồ, nhưng ông Trương vẫn không yên tâm.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 大家vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 大家vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 大家vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 25 truyện · 5 đề thi thử với 9 câu hỏi · 1 hội thoại.