Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
起 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 一起)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 一起: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn我们一起去吃饭,好吗? — Chúng mình cùng đi ăn cơm nhé?HSK 2 · nghe trong bài 31 →Hội thoạiMua vé xem phim晚上八点,我和朋友一起。 — Tám giờ tối, tôi đi cùng bạn.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小月说:“我爸爸开车来,我们一起回家。” — Tiểu Nguyệt nói: "Bố tớ lái xe tới đón, mình về cùng nhé."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường老人笑着说:“我也要去那个商店,我们一起走吧。” — Cụ cười: “Tôi cũng đến cửa hàng ấy, hai bác cháu mình đi cùng nhé.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng同学们一起唱歌,桌子上有很多水果。 — Cả lớp cùng hát, trên bàn bày đầy hoa quả.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 一起vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 一起vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 一起vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 7 hội thoại.