Từ · HSK 6

lấy lòng, nịnh bợ

Âm Hán-Việt: thảo hảo
táothanh 2 · đi lênhǎothanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là tǎo hǎo — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 討好
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thảo hảo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他总想讨好领导。
Tā zǒng xiǎng tǎo hǎo lǐng dǎo.
Hắn cứ muốn lấy lòng lãnh đạo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.