Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
最 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 最好)
好 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 最好)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 最好: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến所以最好的办法是两种结合起来。 — Nên cách tốt nhất là kết hợp cả hai.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu后来他常说,那次坐错车是他最好的一次旅游。 — Sau này cậu hay kể, lần đi nhầm tàu ấy là chuyến đi đẹp nhất.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBa trận đua ngựa第一场,你用最差的马,去对他最好的马。 — Trận đầu, ông đem con dở nhất ra đấu con hay nhất của họ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnVườn rau trên sân thượng邻居来看,说这是城里最好的一块地。 — Hàng xóm sang xem, bảo đây là mảnh đất tốt nhất trong phố.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 612 câu trong đề này hỏi thẳng vào 最好vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 1 hội thoại.