← Bài 21Bài 23 →

Bài 22 · HSK 1

六十叫吗呢喂
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
119từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mười
THẬP
shí2 nét
kêu, gọi
KHIẾU
jiào5 nét
trợ từ nghi vấn
MA
ma6 nét
trợ từ ngữ khí
NI
ne8 nét
alo, này
UÝ
wèi12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Trợ từ nghi vấn 呢: hỏi vị trí và hỏi lửng

Danh từ/Đại từ + 呢?

Dùng 呢 ngay sau danh từ để hỏi '...ở đâu rồi?' hoặc dùng trong ngữ cảnh tiếp diễn '...còn bạn thì sao?'.

  • 我的书呢?Wǒ de shū ne?Sách của tôi đâu rồi?
  • 我是老师,你呢?Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?Tôi là giáo viên, còn bạn thì sao?

Người Việt hay sai chỗ này: Đừng nhầm 呢 với 吗: 呢 dùng khi hỏi lửng hoặc tìm đồ, 吗 dùng cho câu hỏi có/không.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →