Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 十: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim一共八十块钱。 — Tổng cộng tám mươi tệ.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác九十块,不太贵。 — Chín mươi tệ, không đắt lắm.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnMười đồng mua táo小明有十块钱,他买了三个。 — Tiểu Minh có mười đồng, cậu mua ba quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu妈妈今年四十岁了。 — Năm nay mẹ bốn mươi tuổi rồi.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm妈妈说:“他昨天看电影,看到十二点。” — Mẹ nói: “Tối qua nó xem phim đến tận mười hai giờ đêm.”HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 502 câu trong đề này hỏi thẳng vào 十vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 662 câu trong đề này hỏi thẳng vào 十vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 692 câu trong đề này hỏi thẳng vào 十vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 66 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 22 hội thoại.