Từ · HSK 6

đồ đựng, vật chứa

Âm Hán-Việt: dung khí
róngthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dung khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
水装在容器里。
Shuǐ zhuāng zài róng qì lǐ.
Nước đựng trong vật chứa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.