5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 甲 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+7532). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
甲 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 甲 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 77 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 102 · 田 điềnruộng · 5 nét · kho có 16 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng空调修好以后,那张画只坏了指甲盖那么大一块。 — Sau khi sửa xong điều hoà, bức tranh chỉ hỏng một mảng bằng cái móng tay.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 754 câu trong đề này hỏi thẳng vào 甲vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.