10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 留 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+7559). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
留 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 留 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 102 · 田 điềnruộng · 5 nét · kho có 16 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện đặt bàn好的,请留一个电话号码。 — Vâng, chị để lại một số điện thoại.HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc有一个,需要给您留吗? — Có một chỗ, cần giữ cho anh không?HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船是走的,水是流的,刀却留在了原来的地方。 — Thuyền thì đi, nước thì trôi, còn con dao vẫn nằm nguyên chỗ cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố我问他:“这么旧了,为什么还留着?” — Tôi hỏi: “Cũ thế rồi, bố giữ làm gì?”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng可是剩下的羊,我还能留住。 — Nhưng những con còn lại thì tôi vẫn giữ được.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 642 câu trong đề này hỏi thẳng vào 留vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 694 câu trong đề này hỏi thẳng vào 留vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 5 hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.