Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
留 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 留)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 留: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn好的,请留一个电话号码。 — Vâng, chị để lại một số điện thoại.HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc有一个,需要给您留吗? — Có một chỗ, cần giữ cho anh không?HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船是走的,水是流的,刀却留在了原来的地方。 — Thuyền thì đi, nước thì trôi, còn con dao vẫn nằm nguyên chỗ cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố我问他:“这么旧了,为什么还留着?” — Tôi hỏi: “Cũ thế rồi, bố giữ làm gì?”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng可是剩下的羊,我还能留住。 — Nhưng những con còn lại thì tôi vẫn giữ được.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 642 câu trong đề này hỏi thẳng vào 留vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 694 câu trong đề này hỏi thẳng vào 留vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 5 hội thoại.