Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống __上车很多。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把文件发__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她在照__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条__很干净。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里__很漂亮。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他跟我__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个菜太__了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__真不错。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 价格__了。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了我的意见。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的手机__了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你能__下来帮我吗?
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 高速公路上车很多。
Câu 34 · Đọc hiểu 请把文件发传真。
Câu 35 · Đọc hiểu 她在照镜子。
Câu 36 · Đọc hiểu 这条毛巾很干净。
Câu 37 · Đọc hiểu 这里确实很漂亮。
Câu 38 · Đọc hiểu 他跟我打招呼。
Câu 39 · Đọc hiểu 这个菜太辣了。
Câu 40 · Đọc hiểu 这个主意真不错。