Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
师 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 师傅)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 师傅: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng开车的是一位姓周的师傅。 — Người cầm lái là một bác tài họ Chu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút后来我拿去店里,师傅拆开看了看。 — Về sau tôi mang ra tiệm, ông thợ tháo ra xem.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy搬家那天来了三个师傅,一共装了十九个箱子。 — Hôm dọn nhà có ba người thợ tới, gói tất cả mười chín thùng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 师傅vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 384 câu trong đề này hỏi thẳng vào 师傅vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 师傅vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.