12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 傅 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+5085). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
傅 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 傅 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng开车的是一位姓周的师傅。 — Người cầm lái là một bác tài họ Chu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút后来我拿去店里,师傅拆开看了看。 — Về sau tôi mang ra tiệm, ông thợ tháo ra xem.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy搬家那天来了三个师傅,一共装了十九个箱子。 — Hôm dọn nhà có ba người thợ tới, gói tất cả mười chín thùng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.