Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想跟你__谈这件事。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống __,我要在这里下车。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__不太好。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是我们大学的__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我对这里很__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请按__排队。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请拿好你的__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 考试__出来了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống __里有很多树。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的成绩__了。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的中文真__!
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__在等你。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我想跟你谈谈这件事。
Câu 34 · Đọc hiểu 师傅,我要在这里下车。
Câu 35 · Đọc hiểu 他的脾气不太好。
Câu 36 · Đọc hiểu 他是我们大学的教授。
Câu 37 · Đọc hiểu 我对这里很熟悉。
Câu 38 · Đọc hiểu 请按顺序排队。
Câu 39 · Đọc hiểu 请拿好你的登机牌。
Câu 40 · Đọc hiểu 考试结果出来了。