Từ · HSK 6

móng tay, móng chân

Âm Hán-Việt: chỉ giáp
zhǐthanh 3 · võng rồi lênjiathanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chỉ giáp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她的指甲很长。
Tā de zhǐ jia hěn cháng.
Móng tay cô ấy rất dài.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.