Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
打 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 打算)
算 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 打算)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 打算: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp所以我打算下个月请几天假,出去走走。 — Nên tháng sau tôi định xin nghỉ mấy hôm, đi chơi đâu đó.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnLá thư gửi nhầm người没想到经理只是问:“你打算怎么办?” — Ai ngờ trưởng phòng chỉ hỏi: “Cậu định xử lý thế nào?”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi“这么多土和石头,你打算放到哪里去?” — “Bao nhiêu là đất đá thế kia, ông định đổ đi đâu?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi她问:“这么多的石头和土,你打算放到哪里去?” — Bà hỏi: “Chừng ấy đá với đất, ông định đổ đi đâu?”HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.