Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
空 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 空调)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 空调: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút房间里安静得能听见空调的声音。 — Trong phòng im đến mức nghe rõ tiếng điều hoà.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng五年前夏天,展厅的空调坏了三天。 — Mùa hè năm năm trước, điều hoà gian trưng bày hỏng ba ngày.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空调vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空调vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 541 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空调vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.