Từ · HSK 6

tính toán kỹ lưỡng

Âm Hán-Việt: tinh đả tế toán
jīngthanh 1 · cao đềuthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuốngsuànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 精打細算
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tinh đả tế toán” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
过日子要精打细算。
Guò rì zi yào jīng dǎ xì suàn.
Sống thì phải tính toán chi li.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.