Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
打 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 打招呼)
招 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 打招呼)
呼 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 打招呼)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 打招呼: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 30 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnNghi hàng xóm lấy trộm dao那人跟他打招呼,他觉得那是心里有鬼。 — Cậu ta chào hỏi anh, anh cho rằng đó là kiểu trong bụng có tật.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 打招呼vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 644 câu trong đề này hỏi thẳng vào 打招呼vào phòng thi →Chủ đềChào hỏi và phép lịch sựxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.