Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
由 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 由)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 由: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 30 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai快递员上门取,运费由我们承担。 — Nhân viên chuyển phát sẽ tới lấy, cước phí do chúng tôi chịu.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút这座城市的地铁由一套程序统一控制,十二年没出过错。 — Tàu điện ngầm thành phố này do một hệ chương trình điều khiển chung, mười hai năm chưa từng sai.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ会议开了三次,反对的理由都站不住。 — Họp ba lần, các lý do phản đối đều không đứng vững.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người今年过年我一定回去,什么理由都不算数。 — Tết năm nay tôi nhất định về, lý do gì cũng không tính.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 482 câu trong đề này hỏi thẳng vào 由vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 1 hội thoại.