Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
害 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 厉害)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 厉害: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 30 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút姐姐更厉害,她减十分钟。 — Chị tôi còn ghê hơn, chị trừ hẳn mười phút.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnSư tử và con chuột nhắt狮子笑得更厉害了,可是它还是放开了脚。 — Sư tử càng cười tợn, nhưng rồi cũng nhấc chân ra.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHai nhà và một chỗ đỗ xe最厉害的时候,老李在地上画了一条白线。 — Lúc căng nhất, lão Lý vạch một đường trắng dưới đất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 厉害vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 厉害vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.