Từ · HSK 6

bức hại, đàn áp

Âm Hán-Việt: bách hại
thanh 4 · rơi xuốnghàithanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bách hại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他曾遭受迫害。
Tā céng zāo shòu pò hài.
Ông ấy từng bị bức hại.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.