Bài 29 · HSK 4

密码号码温度航班误会错误任何凉快减肥奖金并且座位引起
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
12chữ Hán mới
+17từ cấp trên chứa chữ của bài
998từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bí mật, kín đáo
MẬT
11 nét
đơn vị đo, con số, mã hiệu
8 nét
ấm, ấm áp
ÔN
wēn12 nét
đi thuyền, bay
HÀNG
háng10 nét
lỗi, lỡ
NGỘ
9 nét
nào, sao
7 nét
mát, lạnh
LƯƠNG
liáng10 nét
mập, béo
PHÌ
féi8 nét
thưởng, khen thưởng
TƯỞNG
jiǎng9 nét
đồng thời, gộp
TỊNH
bìng6 nét
ngồi, tòa, chiếc (lượng từ cho vật lớn)
TOẠ
zuò10 nét
dẫn, kéo
DẪN
yǐn4 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ