Bài 30 · HSK 4

吸引打扰打针是否否则由于精彩耐心也许许多值得
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
13từ mới
12chữ Hán mới
+24từ cấp trên chứa chữ của bài
1.011từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

13 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 10 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

8 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hít, hút
HẤP
6 nét
quấy rầy, làm loạn
NHIỄU
rǎo7 nét
cái kim, châm cứu
CHÂM
zhēn7 nét
không, phủ định
PHỦ
fǒu7 nét
liên từ: thì, bèn; danh từ: quy tắc, tiêu chuẩn
TẮC
6 nét
sâu
THÂM
shēn11 nét
do, bởi
DO
yóu5 nét
tinh túy, tinh luyện, giỏi, tinh thần
TINH
jīng14 nét
màu sắc, rực rỡ
THÁI
cǎi11 nét
chịu đựng, bền
NẠI
nài9 nét
cho phép, hứa hẹn
HỨA
6 nét
giá trị, đáng
TRỊ
zhí10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 8 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Câu bị động khẩu ngữ: 叫 / 让

Chủ ngữ + 叫 / 让 + tác nhân + động từ + thành phần khác

Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng 叫 hoặc 让 thay cho 被. Bắt buộc phải có tác nhân sau 叫/让 (không được lược bỏ tác nhân như trong câu 被).

  • 我的手机叫弟弟拿走了。Wǒ de shǒujī jiào dìdi ná zǒu le.Điện thoại của tôi bị em trai lấy đi mất rồi.
  • 自行车让他借去了。Zìxíngchē ràng tā jiè qù le.Xe đạp bị anh ta mượn đi rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Câu chữ 被 có thể khuyết tác nhân (ví dụ 我的车被偷了), nhưng câu 叫/让 bắt buộc phải nêu rõ ai làm.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →