Từ · HSK 4

tiêm

Âm Hán-Việt: đả châm
thanh 3 · võng rồi lênzhēnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 打針
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đả châm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
护士给我打针。
Hù shi gěi wǒ dǎ zhēn.
Y tá tiêm cho tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.