Từ · HSK 4

kiên nhẫn

Âm Hán-Việt: nại tâm
nàithanh 4 · rơi xuốngxīnthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nại tâm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
教育孩子需要耐心。
Jiàoyù háizi xūyào nàixīn.
Dạy dỗ trẻ con cần có sự kiên nhẫn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.