Từ · HSK 4

đồng thời, lại còn

Âm Hán-Việt: tịnh thả
bìngthanh 4 · rơi xuốngqiěthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 並且
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tịnh thả” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他很聪明并且很努力。
Tā hěn cōng míng bìng qiě hěn nǔ lì.
Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.