8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 码 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+7801). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
码 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 码 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 28 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 112 · 石 thạchđá · 5 nét · kho có 23 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng十分钟就好。请写一下密码。 — Mười phút là xong. Anh nhập mật khẩu giúp tôi.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại请说一下您的号码。 — Anh đọc giúp tôi số máy.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút领导要求马上修改,把这段代码删干净。 — Cấp trên yêu cầu sửa ngay, xoá sạch đoạn mã đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm我把正确的号码告诉她,她道了谢挂了。 — Tôi nói cho bà số đúng, bà cảm ơn rồi cúp máy.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 6 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.