Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
号 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 号码)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 号码: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 28 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại请说一下您的号码。 — Anh đọc giúp tôi số máy.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ号码小了,穿着有点儿疼。 — Cỡ hơi nhỏ, đi vào thấy hơi đau.HSK 4 · nghe trong bài 123 →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm我把正确的号码告诉她,她道了谢挂了。 — Tôi nói cho bà số đúng, bà cảm ơn rồi cúp máy.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 184 câu trong đề này hỏi thẳng vào 号码vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 号码vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 4 hội thoại.