Từ · HSK 4

thứ tự

Âm Hán-Việt: thuận tự
shùnthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 順序
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thuận tự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请按顺序排队。
Qǐng àn shùn xù pái duì.
Xin xếp hàng theo thứ tự.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.