12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 硬 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+786C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
硬 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 硬 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 60 của HSK 5đơn vị 12 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 112 · 石 thạchđá · 5 nét · kho có 23 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔm cây đợi thỏ地边上长着一棵老树,树根又粗又硬。 — Bên rìa ruộng mọc một cây già, gốc cây vừa to vừa cứng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn盾是一块又厚又硬的板子,用来挡住别人的矛。 — Thuẫn là tấm ván vừa dày vừa cứng, dùng để chặn mâu của đối phương.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu他不好意思说出来,硬着头皮喝了下去。 — Ông ngại không nói ra, đành liều nhắm mắt uống hết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 101 câu trong đề này hỏi thẳng vào 硬vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 硬vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 3 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.