Từ · HSK 5

phần cứng

Âm Hán-Việt: ngạnh kiện
yìngthanh 4 · rơi xuốngjiànthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngạnh kiện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
电脑的硬件很好。
Diàn nǎo de yìng jiàn hěn hǎo.
Phần cứng máy tính rất tốt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.