7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 位 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+4F4D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
位 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 位 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện đặt bàn您好,今天晚上还有座位吗? — Chào anh, tối nay còn chỗ không ạ?HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc上午的满了,下午两点还有座位。 — Chuyến buổi sáng hết rồi, hai giờ chiều còn chỗ.HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnChiếc ô của người lạ后来她在楼下看见了那位阿姨。 — Cuối cùng cô bé gặp lại cô ấy ngay dưới sân chung cư.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李说:“我马上给那位客户道歉,再重新发一封。” — Tiểu Lý đáp: “Em sẽ xin lỗi vị khách đó ngay, rồi gửi lại một email mới.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 603 câu trong đề này hỏi thẳng vào 位vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 654 câu trong đề này hỏi thẳng vào 位vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 42 truyện · 2 hội thoại · 2 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.