Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
位 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 位置)
置 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 位置)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 位置: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 5đơn vị 4 · bài này dạy 16 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại院子里挤满了人,只有那棵树还站在原来的位置。 — Sân chật ních người, chỉ có cái cây vẫn đứng nguyên chỗ cũ.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu他坐在客人那天的位置上,抬头看了看。 — Ông ngồi vào đúng chỗ của người khách hôm ấy, ngẩng đầu nhìn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng信上只有两行,说谢谢,但她不接这个位置。 — Thư chỉ có hai dòng, nói cảm ơn, nhưng cô không nhận vị trí này.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 321 câu trong đề này hỏi thẳng vào 位置vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 位置vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.